objek fisik" trong từ điển Tiếng Indonesia - Tiếng Việt Glosbe: vật thể. Câu ví dụ: Pemisah sinar dan lensa diwakilkan oleh objek fisik, ↔ Các thấu kính và
objek fisik" trong từ điển Tiếng Indonesia - Tiếng Việt Glosbe: vật thể. Câu ví dụ: Pemisah sinar dan lensa diwakilkan oleh objek fisik, ↔ Các thấu kính và
objek fisik" trong từ điển Tiếng Indonesia - Tiếng Việt Glosbe: vật thể. Câu ví dụ: Pemisah sinar dan lensa diwakilkan oleh objek fisik, ↔ Các thấu kính và